← Từ điển

hugging

B2 noun

hugging /ˈhʌɡɪŋ/ nghĩa là sự ôm

Các nghĩa

  1. sự ôm

    The act of giving a hug.

    countable · uncountable

    They are hugging and kissing.

    They stopped hugging.

    I like hugging Veronica.

Dạng khác