← Từ điển

huffed

C2 adj

huffed /hʌft/ nghĩa là bực bội, cáu kỉnh

Các nghĩa

  1. bực bội, cáu kỉnh

    In a huff; irritable.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ