huffed
huffed /hʌft/ nghĩa là bực bội, cáu kỉnh
Các nghĩa
-
bực bội, cáu kỉnh
In a huff; irritable.
Dạng khác
- more huffed comparative
- most huffed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
huffed /hʌft/ nghĩa là bực bội, cáu kỉnh
bực bội, cáu kỉnh
In a huff; irritable.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ