← Từ điển

Huddleston

C2 name

Huddleston nghĩa là họ Huddleston

Các nghĩa

  1. họ Huddleston

    A surname from Old English.

    countable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montgomery, Arkansas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Montgomery County, Arkansas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Oregon, Missouri, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Oregon County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bedford, Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Bedford County, Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác