← Từ điển

Hud

C1 name

Hud /huːd/ nghĩa là Hud (nhà tiên tri Hồi giáo)

Các nghĩa

  1. Hud (nhà tiên tri Hồi giáo)

    A prophet of Islam, sometimes identified with Eber in the Bible

    Hud, peace be upon him, was one of God's prophets.

  2. chương Hud (chương thứ 11 của kinh Qur'an)

    The eleventh sura of the Qur'an.

  3. tên riêng Ả Rập

    name in Arabic.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ