huck
Các nghĩa
-
hông
A long throw, generally at least half a field in length.
-
A drop or jump off a cliff or cornice.
Dạng khác
- hucks plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
hông
A long throw, generally at least half a field in length.
A drop or jump off a cliff or cornice.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối