← Từ điển

hubs

C2 noun

hubs /hʌbz/ nghĩa là chồng

Các nghĩa

  1. chồng

    Husband.

    slang

    The kids got basement duty and my hubs and I struggled in the ensuing storm to nail plastic tarps in place over the openings in the roof.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ