← Từ điển

howzat

C2 noun

howzat /ˈhaʊˌzat/ nghĩa là tiếng hô howzat (để kháng nghị trọng tài)

Các nghĩa

  1. tiếng hô howzat (để kháng nghị trọng tài)

    An instance of this cry in order to make an appeal to the umpire.

Dạng khác