← Từ điển

hoven

C2 adj

hoven /ˈhuːvən/ nghĩa là bị bệnh chướng bụng (ở gia súc)

Các nghĩa

  1. bị bệnh chướng bụng (ở gia súc)

    Affected with the disease called hoove.

    not-comparable

    hoven cattle