← Từ điển

hove

C2 verb
us /hoʊv/

hove /həʊv/ nghĩa là nán lại, chờ đợi

Các nghĩa

  1. nán lại, chờ đợi

    To remain; delay.

    dialectal · intransitive

    I hove to have some time.

  2. đứng yên (thường trên lưng ngựa)

    To remain stationary (usually on horseback).

    dialectal · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ