hove
us /hoʊv/
hove /həʊv/ nghĩa là nán lại, chờ đợi
Các nghĩa
-
nán lại, chờ đợi
To remain; delay.
I hove to have some time.
-
đứng yên (thường trên lưng ngựa)
To remain stationary (usually on horseback).
Dạng khác
- hoves present, singular, third-person
- hoving participle, present
- hoved participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ