← Từ điển

housecleaner

C2 noun

housecleaner nghĩa là người dọn dẹp nhà cửa (đặc biệt là người làm thuê)

Các nghĩa

  1. người dọn dẹp nhà cửa (đặc biệt là người làm thuê)

    Someone who cleans a house; especially, someone employed to do it.

Dạng khác