← Từ điển

housebreak

C2 noun

housebreak /ˈhaʊs.bɹeɪk/ nghĩa là sự đột nhập vào nhà

Các nghĩa

  1. sự đột nhập vào nhà

    Synonym of housebreaking.

    How long did it take you to housebreak your dog?

Dạng khác