Hou
Hou nghĩa là Hầu (thị trấn ở Lam Điền, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc)
Các nghĩa
-
Hầu (thị trấn ở Lam Điền, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc)
A surname from Mandarin.
Dạng khác
- Hous plural
Hou nghĩa là Hầu (thị trấn ở Lam Điền, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc)
Hầu (thị trấn ở Lam Điền, Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc)
A surname from Mandarin.