← Từ điển

Hoskins

C1 name

Hoskins nghĩa là họ Hoskins

Các nghĩa

  1. họ Hoskins

    A surname.

    countable · uncountable

  2. làng Hoskins, quận Wayne, Nebraska, Mỹ

    A village in Wayne County, Nebraska, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Hoskins, quận Benton, Oregon, Mỹ

    An unincorporated community in Benton County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

  4. địa phương Hoskins, New Britain, Papua New Guinea

    A locality in New Britain, Papua New Guinea.

    countable · uncountable

Dạng khác