← Từ điển

hop

B1 noun
us /hɑp/

hop /hɒp/ nghĩa là cú nhảy ngắn

Các nghĩa

  1. cú nhảy ngắn

    Synonym of half-op.

    internet

    Hop in. I'll give you a ride.

    This hip-hop artist wears a grill.

    Tom only listens to hip hop music.

Dạng khác