← Từ điển

hood

B2 noun
us /hʊd/

hood /hɵd/ nghĩa là mũ che mắt chim ưng

Các nghĩa

  1. mũ che mắt chim ưng

    Person wearing a hoodie.

    uk

    Open the hood.

    How do I open the hood?

    Tom pulled his jacket hood over his head.

Dạng khác