← Từ điển

hooah

C2 intj

hooah /ˈhu.ɑː/ nghĩa là tiếng hô chính thức của Lục quân Hoa Kỳ

Các nghĩa

  1. tiếng hô chính thức của Lục quân Hoa Kỳ

    The official yell of the US Army.

    us

    Platoon Leader: Listen up, gentlemen - tomorrow's a rest and refit day, hooah? Soldiers: Hooah!