← Từ điển
honourable
B2
adj
Các nghĩa
danh giá, đáng kính
UK standard spelling of honorable.
Dạng khác
more honourable
comparative
most honourable
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi