← Từ điển
hone
B2
noun
/hoʊn/
Các nghĩa
u ở má
A kind of swelling in the cheek.
Dạng khác
hones
plural
Dễ nhầm với
whole
/hoʊl/
ho
/hoʊ/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi