← Từ điển
hon
A2
intj
/hɔ̃/
Các nghĩa
cố lên, hoan hô
Representing a stereotypical French laugh.
humorous
Hon hon hon, oui oui baguette!
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi