← Từ điển

homogenized

C2 adj

homogenized nghĩa là đồng nhất, được đồng nhất hóa (đặc biệt là sữa)

Các nghĩa

  1. đồng nhất, được đồng nhất hóa (đặc biệt là sữa)

    Having been made homogenous, said especially of milk (which when homogenized no longer separates into cream and skim milk).

Dạng khác