← Từ điển
homeslice
C2
noun
homeslice
nghĩa là
bạn thân cùng xóm
Các nghĩa
bạn thân cùng xóm
A close friend from the neighborhood
slang
Dạng khác
homeslices
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi