homeopath
homeopath nghĩa là người vi lượng đồng căn
Các nghĩa
-
người vi lượng đồng căn
A person who practices homeopathy.
Dạng khác
- homeopaths plural
homeopath nghĩa là người vi lượng đồng căn
người vi lượng đồng căn
A person who practices homeopathy.