← Từ điển

homemade

B1 adj

homemade nghĩa là cây nhà lá vườn

Các nghĩa

  1. cây nhà lá vườn

    Made at home.

    a homemade chicken casserole

  2. tự làm

    Made by oneself.

    Near-synonyms: homebrew, handmade

    a homemade bomb

  3. mộc mạc, giản dị

    In a simple style as if made at home.

    Near-synonym: homespun

    a homemade aphorism

Dạng khác