homebound
homebound /ˈhoʊmbaʊnd/ nghĩa là trên đường về nhà
Các nghĩa
-
trên đường về nhà
Being on one's way home: being homeward bound.
-
bị giam trong nhà, không thể ra ngoài
Confined to one's home, unable to leave it for some reason.
homebound /ˈhoʊmbaʊnd/ nghĩa là trên đường về nhà
trên đường về nhà
Being on one's way home: being homeward bound.
bị giam trong nhà, không thể ra ngoài
Confined to one's home, unable to leave it for some reason.