holt
Các nghĩa
-
lùm cây, đồi cây
A small piece of woodland or a woody hill; a copse.
As over Holt and Heath, as thorough Frith and Fell;
-
hang (rái cá)
The lair of an animal, especially of an otter.
Dạng khác
- holts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn