← Từ điển

holt

B1 noun

Các nghĩa

  1. lùm cây, đồi cây

    A small piece of woodland or a woody hill; a copse.

    As over Holt and Heath, as thorough Frith and Fell;

  2. hang (rái cá)

    The lair of an animal, especially of an otter.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn