← Từ điển
Holstein
C2
name
Holstein
nghĩa là
Holstein (vùng đất lịch sử ở Đức)
Các nghĩa
Holstein (vùng đất lịch sử ở Đức)
A surname.
Dạng khác
Holsteins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi