← Từ điển

Holroyd

C2 name

Holroyd nghĩa là họ Holroyd (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Holroyd (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. một số địa danh nhỏ cổ xưa của người Anglo-Saxon

    Some minor, ancient, Anglo-Saxon places.

    countable · uncountable

  3. một số địa danh và đường phố đặt theo họ này

    Some places and roads named after the surname.

    countable · uncountable

  4. một vùng ngoại ô Sydney, New South Wales, Úc

    A suburb of Sydney, New South Wales, Australia.

    countable · uncountable

Dạng khác