holing
holing nghĩa là đào chân lò (trong vỉa than để làm sập lớp trên)
Các nghĩa
-
đào chân lò (trong vỉa than để làm sập lớp trên)
undercutting in a bed of coal in order to bring down the upper mass.
Dạng khác
- holings plural
holing nghĩa là đào chân lò (trong vỉa than để làm sập lớp trên)
đào chân lò (trong vỉa than để làm sập lớp trên)
undercutting in a bed of coal in order to bring down the upper mass.