holidaying
holidaying nghĩa là việc đi nghỉ, kỳ nghỉ
Các nghĩa
-
việc đi nghỉ, kỳ nghỉ
The taking of a holiday or vacation.
Are you holidaying here?
Dạng khác
- holidayings plural
holidaying nghĩa là việc đi nghỉ, kỳ nghỉ
việc đi nghỉ, kỳ nghỉ
The taking of a holiday or vacation.
Are you holidaying here?