← Từ điển

hmmm

B2 intj

hmmm /hm̩ː/ nghĩa là hừm (dạng kéo dài)

Các nghĩa

  1. hừm (dạng kéo dài)

    Elongated form of hmm.

    "What's the generic term for a muppet?" "Puppet?" "Hmmm..."