hitting
hitting /ˈhɪtɪŋ/ nghĩa là trận đòn, loạt đòn
Các nghĩa
-
trận đòn, loạt đòn
A series of hits or blows directed at a person or object.
The batter's hitting improved with practice.
Dạng khác
- hittings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ