← Từ điển

hitting

A2 noun

hitting /ˈhɪtɪŋ/ nghĩa là trận đòn, loạt đòn

Các nghĩa

  1. trận đòn, loạt đòn

    A series of hits or blows directed at a person or object.

    countable · uncountable

    The batter's hitting improved with practice.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ