hissing
hissing /ˈhɪsɪŋ/ nghĩa là tiếng rít
Các nghĩa
-
tiếng rít
The sound of a hiss.
I was hissing.
I kept hissing.
I resumed my hissing.
Dạng khác
- hissings plural
hissing /ˈhɪsɪŋ/ nghĩa là tiếng rít
tiếng rít
The sound of a hiss.
I was hissing.
I kept hissing.
I resumed my hissing.