← Từ điển

hissing

B1 noun

hissing /ˈhɪsɪŋ/ nghĩa là tiếng rít

Các nghĩa

  1. tiếng rít

    The sound of a hiss.

    I was hissing.

    I kept hissing.

    I resumed my hissing.

Dạng khác