← Từ điển

his

A1 pron
gen /əz/

his /hɪz/ nghĩa là của anh ấy, của ông ấy, của nó

Các nghĩa

  1. của anh ấy, của ông ấy, của nó

    That or those belonging to him; the possessive case of he, used without a following noun.

    This pen is his. These books are also his.

    The decision was his to live with.

    His is bigger than mine.

  2. nhà của anh ấy, nhà của ông ấy, nhà của nó

    His house or home.

    informal

    After our night out, I went back to his.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ