← Từ điển
Hirata
C2
name
Hirata
nghĩa là
họ Hirata
Các nghĩa
họ Hirata
A surname from Japanese.
Dạng khác
Hiratas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi