hink
hink /hɪŋk/ nghĩa là nghĩ lạc quan
Các nghĩa
-
nghĩ lạc quan
To think optimistically.
Dạng khác
- hinks present, singular, third-person
- hinking participle, present
- hinked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn