Hills
Hills /hɪlz/ nghĩa là họ Hills
Các nghĩa
-
họ Hills
A surname.
The hills are bathed in sunlight.
The hills were covered with snow.
The hills were full of pretty flowers.
-
thành phố nhỏ Hills, quận Johnson, Iowa, Hoa Kỳ
A minor city in Johnson County, Iowa, United States.
-
thành phố nhỏ Hills, quận Rock, Minnesota, Hoa Kỳ
A minor city in Rock County, Minnesota, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Hills, quận Clermont, Ohio, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Clermont County, Ohio, United States.
Dạng khác
- Hillses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn