highway
gen /ˈhaɪweɪ/
Các nghĩa
-
xa lộ · đường ô tô · đường quốc lộ
A main public road, especially a multi-lane, high-speed thoroughfare.
-
đường công cộng
Any public road.
-
con đường, lối đi
A way; a path that leads to a certain destiny.
You're on a highway to greatness.
-
bus (kết nối chung)
Synonym of bus (“common connection for two or more circuits or components”).
Dạng khác
- highways plural