← Từ điển

Higgs

C1 verb

Higgs /hɪɡz/ nghĩa là làm cho chịu cơ chế Higgs

Các nghĩa

  1. làm cho chịu cơ chế Higgs

    to make subject to the Higgs mechanism

    When the matter fields condense the U(1) gauge symmetry is Higgsed to #92;mathbbZ#95;n.

Dạng khác