higashi
higashi nghĩa là phía đông (bên phải) của bảng xếp hạng
Các nghĩa
-
phía đông (bên phải) của bảng xếp hạng
A type of wagashi that contains very little moisture and thus keeps relatively longer than other kinds.
kigata. Wooden forms used for making higashi
Dạng khác
- higashi plural