← Từ điển

hieroglyph

C2 verb

hieroglyph /ˈhaɪɚ.əˌɡlɪf/ nghĩa là ghi bằng chữ tượng hình

Các nghĩa

  1. ghi bằng chữ tượng hình

    To represent by hieroglyphs.

    transitive

Dạng khác