← Từ điển

hideous

B1 adj

Các nghĩa

  1. cực kỳ xấu xí

    Extremely or shockingly ugly.

    I’m sorry to break it to you, but your dress looks truly hideous.

  2. âm thanh rất khó chịu hoặc đáng sợ

    Having a very unpleasant or frightening sound.

  3. đáng ghét; gây sốc

    Hateful; shocking.

    Sure, you have some hideous matter to deliver.

  4. phản cảm về mặt đạo đức; gây sốc; đáng ghê tởm

    Morally offensive; shocking; detestable.

Dạng khác