hideous
Các nghĩa
-
cực kỳ xấu xí
Extremely or shockingly ugly.
I’m sorry to break it to you, but your dress looks truly hideous.
-
âm thanh rất khó chịu hoặc đáng sợ
Having a very unpleasant or frightening sound.
-
đáng ghét; gây sốc
Hateful; shocking.
Sure, you have some hideous matter to deliver.
-
phản cảm về mặt đạo đức; gây sốc; đáng ghê tởm
Morally offensive; shocking; detestable.
Dạng khác
- more hideous comparative
- most hideous superlative