hide
Các nghĩa
-
đánh bằng roi da
To beat with a whip made from hide.
Dạng khác
- hides present, singular, third-person
- hiding participle, present
- hided participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
đánh bằng roi da
To beat with a whip made from hide.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ