← Từ điển

hide

A1 verb

hide /haɪd/ nghĩa là đánh bằng roi da

Các nghĩa

  1. đánh bằng roi da

    To beat with a whip made from hide.

    Let's hide behind the curtain.

    I can't hide the fact from you.

    And they would play hide and go seek.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ