← Từ điển
Hickman
C1
noun
/ˈhɪkmən/
Hickman
/ˈhɪkmən/
nghĩa là
ống thông Hickman
Các nghĩa
ống thông Hickman
A Hickman line.
informal
Dạng khác
Hickmans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi