← Từ điển
hiccough
C2
noun
/ˈhɪ.kəp/
hiccough
/ˈhɪ.kəp/
nghĩa là
nấc cụt
Các nghĩa
nấc cụt
Dated spelling of hiccup.
Tom started to hiccough.
Dạng khác
hiccoughs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi