hex
hex /ˈhɛks/ nghĩa là bùa ngải, lời nguyền
Các nghĩa
-
bùa ngải, lời nguyền
An evil spell or curse.
You'll need a hex key to open it.
You may need hex keys to adjust the gears on your bike.
-
mụ phù thủy
A witch.
Dạng khác
- hexes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối