heuristics
heuristics /hjuˈɹɪstɪks/ nghĩa là phép tìm tòi, phương pháp kinh nghiệm
Các nghĩa
-
phép tìm tòi, phương pháp kinh nghiệm
The study of heuristic methods and principles.
Heuristics is a search performed through analytical reasoning.
-
các phương pháp kinh nghiệm, các quy tắc thực nghiệm
Heuristic methods and approaches considered collectively.
-
quy tắc đơn giản, hiệu quả dùng để phán đoán và ra quyết định
Simple, efficient rules which people often use to form judgments and make decisions.
-
phương pháp dựa trên kinh nghiệm để giảm tính toán về kích thước, hiệu suất hoặc điều kiện vận hành
Experience-based methods used to reduce the need for calculations pertaining to equipment size, performance, or operating conditions.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ