← Từ điển
herder
C2
noun
/ˈhɝːdɚ/
herder
/ˈhɝːdɚ/
nghĩa là
người chăn gia súc
Các nghĩa
người chăn gia súc
One who herds.
Near-synonym: herdsman
Dạng khác
herders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi