← Từ điển
Herbst
C2
name
Herbst
nghĩa là
họ Herbst
Các nghĩa
họ Herbst
A surname from German.
Dạng khác
Herbsts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi