heraldic
heraldic nghĩa là thuộc huy hiệu, thuộc phù hiệu
Các nghĩa
-
thuộc huy hiệu, thuộc phù hiệu
Of, or relating to heraldry or heralds.
a heraldic device
Dạng khác
- more heraldic comparative
- most heraldic superlative
heraldic nghĩa là thuộc huy hiệu, thuộc phù hiệu
thuộc huy hiệu, thuộc phù hiệu
Of, or relating to heraldry or heralds.
a heraldic device