← Từ điển
hep
C1
noun
/hɛp/
hep
/hɛp/
nghĩa là
viêm gan
Các nghĩa
viêm gan
hepatitis.
informal · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi